Nghĩa của từ "To be on the safe side" trong tiếng Việt
"To be on the safe side" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
To be on the safe side
US /tu bi ɑn ðə seɪf saɪd/
UK /tu bi ɒn ðə seɪf saɪd/
Thành ngữ
để đề phòng, để an toàn
to take extra precautions to avoid risk or danger
Ví dụ:
•
I'll take an umbrella, just to be on the safe side, even though it's sunny now.
Tôi sẽ mang theo ô, chỉ để đề phòng, mặc dù bây giờ trời đang nắng.
•
You should double-check the doors to be on the safe side.
Bạn nên kiểm tra lại các cánh cửa để đề phòng.