Nghĩa của từ toady trong tiếng Việt
toady trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
toady
US /ˈtoʊ.di/
UK /ˈtəʊ.di/
Danh từ
nịnh hót, kẻ nịnh bợ, kẻ bợ đỡ
a person who flatters and defers to others for personal gain; a sycophant
Ví dụ:
•
He was known as a toady, always praising the boss to get ahead.
Anh ta được biết đến là một kẻ nịnh hót, luôn ca ngợi sếp để thăng tiến.
•
No one respects a toady who only cares about personal gain.
Không ai tôn trọng một kẻ nịnh hót chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.
Động từ
nịnh hót, nịnh bợ, bợ đỡ
to flatter or defer to someone obsequiously
Ví dụ:
•
He would always toady to the professor, hoping for a better grade.
Anh ta luôn nịnh bợ giáo sư, hy vọng có được điểm cao hơn.
•
It's disgusting to watch him toady to the wealthy clients.
Thật kinh tởm khi nhìn anh ta nịnh bợ những khách hàng giàu có.