Nghĩa của từ toilsome trong tiếng Việt

toilsome trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

toilsome

US /ˈtɔɪl.səm/
UK /ˈtɔɪl.səm/

Tính từ

gian khổ, khó nhọc, vất vả

involving hard or continuous work; laborious

Ví dụ:
Climbing the mountain was a long and toilsome journey.
Leo núi là một hành trình dài và gian khổ.
She spent many toilsome hours perfecting her craft.
Cô ấy đã dành nhiều giờ gian khổ để hoàn thiện nghề của mình.