Nghĩa của từ tome trong tiếng Việt
tome trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tome
US /toʊm/
UK /təʊm/
Danh từ
cuốn sách lớn, tập, bộ sách
a book, especially a large, heavy, scholarly one
Ví dụ:
•
The ancient library housed many valuable tomes.
Thư viện cổ xưa lưu giữ nhiều cuốn sách lớn quý giá.
•
He spent hours poring over dusty tomes in search of information.
Anh ấy đã dành hàng giờ để nghiền ngẫm những cuốn sách lớn phủ bụi để tìm kiếm thông tin.
Từ liên quan: