Nghĩa của từ tracery trong tiếng Việt

tracery trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tracery

US /ˈtreɪsəri/
UK /ˈtreɪsəri/

Danh từ

1.

hoa văn, tracery

ornamental openwork in the upper part of a Gothic window, screen, or panel, formed by interlacing bars or ribs

Ví dụ:
The cathedral's stained-glass windows were adorned with intricate stone tracery.
Các cửa sổ kính màu của nhà thờ được trang trí bằng hoa văn đá phức tạp.
The architect studied the delicate tracery patterns of medieval churches.
Kiến trúc sư đã nghiên cứu các mẫu hoa văn tinh xảo của các nhà thờ thời trung cổ.
2.

hoa văn, cấu trúc đan xen

a delicate, interlacing pattern or structure resembling tracery

Ví dụ:
The frost created a beautiful tracery on the windowpane.
Sương giá tạo ra một hoa văn đẹp mắt trên ô cửa kính.
The intricate tracery of branches against the sky was a stunning sight.
Hoa văn phức tạp của các cành cây trên nền trời là một cảnh tượng tuyệt đẹp.