Nghĩa của từ traditionalism trong tiếng Việt
traditionalism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
traditionalism
US /trəˈdɪʃ.ən.əl.ɪ.zəm/
UK /trəˈdɪʃ.ən.əl.ɪ.zəm/
Danh từ
chủ nghĩa truyền thống
the upholding or maintenance of tradition, especially so as to resist change
Ví dụ:
•
His political views are rooted in strong traditionalism.
Quan điểm chính trị của ông ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa truyền thống mạnh mẽ.
•
The community's adherence to traditionalism has preserved its unique customs.
Sự tuân thủ chủ nghĩa truyền thống của cộng đồng đã bảo tồn các phong tục độc đáo của họ.
Từ liên quan: