Nghĩa của từ tranquilizing trong tiếng Việt

tranquilizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tranquilizing

US /ˈtræŋ.kwə.laɪ.zɪŋ/
UK /ˈtræŋ.kwɪ.laɪ.zɪŋ/

Tính từ

an thần, làm dịu

having a calming or sedative effect

Ví dụ:
The doctor prescribed a tranquilizing medication to help him sleep.
Bác sĩ kê đơn thuốc an thần để giúp anh ấy ngủ.
The sound of the waves had a wonderfully tranquilizing effect.
Âm thanh của sóng có tác dụng an thần tuyệt vời.