Nghĩa của từ tranquilly trong tiếng Việt

tranquilly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tranquilly

US /ˈtræŋ.kwɪ.li/
UK /ˈtræŋ.kwɪ.li/

Trạng từ

yên bình, thanh thản, bình yên

in a calm, peaceful, and undisturbed manner

Ví dụ:
The lake lay tranquilly under the morning sun.
Hồ nằm yên bình dưới ánh nắng ban mai.
She slept tranquilly through the night.
Cô ấy ngủ yên bình suốt đêm.