Nghĩa của từ transience trong tiếng Việt

transience trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

transience

US /ˈtræn.zi.əns/
UK /ˈtræn.zi.əns/

Danh từ

sự phù du, tính tạm thời

the state or fact of lasting only for a short time; impermanence

Ví dụ:
The artist's work often explores the theme of transience.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá chủ đề sự phù du.
The transience of youth is a common subject in poetry.
Sự phù du của tuổi trẻ là một chủ đề phổ biến trong thơ ca.