Nghĩa của từ transmitting trong tiếng Việt
transmitting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
transmitting
US /trænzˈmɪtɪŋ/
UK /trænzˈmɪtɪŋ/
Động từ
1.
truyền tải, phát sóng, gửi đi
to send out a signal, message, or program by electronic means
Ví dụ:
•
The radio station is transmitting live from the concert.
Đài phát thanh đang truyền tải trực tiếp từ buổi hòa nhạc.
•
The satellite is constantly transmitting data back to Earth.
Vệ tinh liên tục truyền dữ liệu về Trái Đất.
2.
truyền, lây truyền, chuyển giao
to pass something from one person or place to another
Ví dụ:
•
Diseases can be transmitted through close contact.
Bệnh có thể lây truyền qua tiếp xúc gần.
•
The culture was transmitted from generation to generation.
Văn hóa được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Từ liên quan: