Nghĩa của từ transonic trong tiếng Việt
transonic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
transonic
US /trænsˈɑːnɪk/
UK /trænzˈɒnɪk/
Tính từ
siêu âm
relating to or denoting velocities or flight speeds close to that of sound, especially between Mach 0.8 and Mach 1.2
Ví dụ:
•
The aircraft entered the transonic flight regime.
Máy bay đã đi vào chế độ bay siêu âm.
•
Engineers are working to improve the efficiency of transonic wings.
Các kỹ sư đang nỗ lực cải thiện hiệu quả của cánh siêu âm.