Nghĩa của từ transversely trong tiếng Việt

transversely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

transversely

US /trænsˈvɝːs.li/
UK /trænzˈvɜːs.li/

Trạng từ

ngang, theo chiều ngang

in a transverse direction; crosswise

Ví dụ:
The fabric was cut transversely to prevent fraying.
Vải được cắt ngang để tránh bị sờn.
The bridge spans the river transversely.
Cây cầu bắc ngang qua sông.