Nghĩa của từ treacly trong tiếng Việt

treacly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

treacly

US /ˈtriː.kəl.i/
UK /ˈtriː.kəl.i/

Tính từ

1.

sến sẩm, ngọt ngào quá mức

resembling treacle, especially in being excessively sweet or sentimental

Ví dụ:
The movie's ending was so treacly that it made me cringe.
Kết thúc của bộ phim quá sến sẩm đến nỗi tôi phải rùng mình.
His compliments were so treacly that they sounded insincere.
Những lời khen của anh ấy quá sến sẩm đến nỗi nghe có vẻ không chân thành.
2.

ngọt như mật, đặc và ngọt

having the consistency or taste of treacle; thick and sweet

Ví dụ:
The old-fashioned cough syrup had a thick, treacly texture.
Xi-rô ho kiểu cũ có kết cấu đặc và ngọt như mật.
The dessert was rich and treacly, almost too sweet for some.
Món tráng miệng đậm đà và ngọt như mật, gần như quá ngọt đối với một số người.