Nghĩa của từ treasured trong tiếng Việt

treasured trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

treasured

US /ˈtrɛʒərd/
UK /ˈtrɛʒəd/

Tính từ

quý giá, được trân trọng

highly valued or cherished

Ví dụ:
This old locket is a treasured family heirloom.
Chiếc vòng cổ cũ này là một vật gia truyền quý giá.
She kept all her treasured memories in a scrapbook.
Cô ấy giữ tất cả những kỷ niệm quý giá của mình trong một cuốn sổ lưu niệm.