Nghĩa của từ trenchant trong tiếng Việt
trenchant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
trenchant
US /ˈtren.tʃənt/
UK /ˈtren.tʃənt/
Tính từ
sắc sảo, thâm thúy, hiệu quả
incisive or keen, as in language or analysis; sharply perceptive; forceful and effective
Ví dụ:
•
Her trenchant wit made her a formidable debater.
Trí tuệ sắc sảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người tranh luận đáng gờm.
•
The critic's trenchant review left no doubt about his opinion.
Bài đánh giá sắc sảo của nhà phê bình không để lại nghi ngờ gì về ý kiến của ông.