Nghĩa của từ trimmed trong tiếng Việt

trimmed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trimmed

US /trɪmd/
UK /trɪmd/

Tính từ

1.

cắt tỉa, gọn gàng

having had excess removed or cut short

Ví dụ:
He had a neatly trimmed beard.
Anh ấy có bộ râu được cắt tỉa gọn gàng.
The hedges were perfectly trimmed.
Các hàng rào được cắt tỉa hoàn hảo.
2.

gọn gàng, thon gọn

of a person, having a neat and slender appearance

Ví dụ:
She looked very trimmed in her new suit.
Cô ấy trông rất gọn gàng trong bộ đồ mới.
He maintained a trimmed physique through regular exercise.
Anh ấy duy trì vóc dáng thon gọn thông qua việc tập thể dục đều đặn.
Từ liên quan: