Nghĩa của từ triumphantly trong tiếng Việt
triumphantly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
triumphantly
US /traɪˈʌm.fənt.li/
UK /traɪˈʌm.fənt.li/
Trạng từ
đắc thắng, một cách chiến thắng
in a way that shows great joy or satisfaction as a result of a success or victory
Ví dụ:
•
He smiled triumphantly after winning the race.
Anh ấy mỉm cười đắc thắng sau khi thắng cuộc đua.
•
The team walked off the field triumphantly, holding their trophy high.
Đội bóng rời sân đắc thắng, giơ cao chiếc cúp của họ.