Nghĩa của từ triviality trong tiếng Việt
triviality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
triviality
US /ˌtrɪv.iˈæl.ə.t̬i/
UK /ˌtrɪv.iˈæl.ə.ti/
Danh từ
chuyện vặt vãnh, sự tầm thường, điều không quan trọng
lack of seriousness or importance; insignificance
Ví dụ:
•
The committee spent too much time discussing trivialities instead of important matters.
Ủy ban đã dành quá nhiều thời gian để thảo luận về những chuyện vặt vãnh thay vì các vấn đề quan trọng.
•
He dismissed her concerns as mere trivialities.
Anh ta gạt bỏ những lo lắng của cô ấy như những chuyện vặt vãnh.
Từ liên quan: