Nghĩa của từ trounced trong tiếng Việt
trounced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
trounced
US /traʊnst/
UK /traʊnst/
Động từ
đánh bại nặng nề, hạ gục
defeat heavily in a contest
Ví dụ:
•
Our team was trounced in the final match.
Đội của chúng tôi đã bị đánh bại nặng nề trong trận chung kết.
•
The visiting team trounced the home team by a score of 5-0.
Đội khách đã đánh bại đội chủ nhà với tỷ số 5-0.