Nghĩa của từ trunks trong tiếng Việt

trunks trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trunks

US /trʌŋks/
UK /trʌŋks/

Danh từ số nhiều

1.

thân cây, vòi

the main woody stem of a tree as distinct from its branches and roots

Ví dụ:
The ancient forest was filled with massive tree trunks.
Khu rừng cổ xưa đầy những thân cây khổng lồ.
Elephants use their trunks to pick up food and spray water.
Voi dùng vòi của chúng để nhặt thức ăn và phun nước.
2.

rương, vali

a large, strong box or case for storing or transporting clothes and other articles

Ví dụ:
She packed her clothes into several large trunks for the move.
Cô ấy đóng gói quần áo vào vài chiếc rương lớn để chuyển nhà.
The old pirate's treasure was hidden in a heavy wooden trunk.
Kho báu của tên cướp biển già được giấu trong một chiếc rương gỗ nặng.
3.

men's shorts worn for swimming or other sports

Ví dụ:
He changed into his swimming trunks before jumping into the pool.
Anh ấy thay quần bơi trước khi nhảy xuống hồ bơi.
The athlete wore tight-fitting trunks for the race.
Vận động viên mặc quần đùi bó sát để thi đấu.