Nghĩa của từ "tuck into" trong tiếng Việt
"tuck into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tuck into
US /tʌk ˈɪntuː/
UK /tʌk ˈɪntuː/
Cụm động từ
thưởng thức, ăn ngấu nghiến
to eat food with enthusiasm and enjoyment
Ví dụ:
•
The children couldn't wait to tuck into the birthday cake.
Những đứa trẻ không thể chờ đợi để thưởng thức chiếc bánh sinh nhật.
•
After a long hike, we were all ready to tuck into a hearty meal.
Sau một chuyến đi bộ dài, tất cả chúng tôi đều sẵn sàng thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn.