Nghĩa của từ "turn a blind eye to" trong tiếng Việt
"turn a blind eye to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
turn a blind eye to
US /tɜrn ə blaɪnd aɪ tu/
UK /tɜːn ə blaɪnd aɪ tuː/
Thành ngữ
nhắm mắt làm ngơ, lờ đi
to intentionally ignore something that you know is wrong or illegal
Ví dụ:
•
The authorities often turn a blind eye to minor infractions.
Các nhà chức trách thường nhắm mắt làm ngơ trước những vi phạm nhỏ.
•
We cannot simply turn a blind eye to the suffering of others.
Chúng ta không thể đơn giản nhắm mắt làm ngơ trước nỗi đau của người khác.