Nghĩa của từ "turnaround time" trong tiếng Việt

"turnaround time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

turnaround time

US /ˈtɜːrn.əˌraʊnd taɪm/
UK /ˈtɜːn.əˌraʊnd taɪm/

Danh từ

thời gian quay vòng, thời gian xử lý

the amount of time it takes to complete a process or task, from start to finish

Ví dụ:
We aim for a 24-hour turnaround time on all customer inquiries.
Chúng tôi đặt mục tiêu thời gian xử lý 24 giờ cho tất cả các yêu cầu của khách hàng.
Reducing the turnaround time for product development is crucial for market competitiveness.
Giảm thời gian quay vòng cho phát triển sản phẩm là rất quan trọng đối với khả năng cạnh tranh trên thị trường.