Nghĩa của từ turntablist trong tiếng Việt
turntablist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
turntablist
US /ˈtɜːrnˌteɪblɪst/
UK /ˈtɜːnˌteɪblɪst/
Danh từ
nghệ sĩ chơi đĩa than, DJ
a DJ who uses turntables to create new sounds, sound effects, mixes, and other creative sounds, usually by scratching records
Ví dụ:
•
The turntablist skillfully scratched and mixed tracks, energizing the crowd.
Nghệ sĩ chơi đĩa than đã khéo léo scratch và mix các bản nhạc, làm sôi động đám đông.
•
Many hip-hop artists started their careers as turntablists.
Nhiều nghệ sĩ hip-hop bắt đầu sự nghiệp của họ với tư cách là nghệ sĩ chơi đĩa than.