Nghĩa của từ twaddle trong tiếng Việt
twaddle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
twaddle
US /ˈtwɑː.dəl/
UK /ˈtwɒd.əl/
Danh từ
lời vô nghĩa, chuyện tầm phào
trivial or foolish speech or writing; nonsense
Ví dụ:
•
Don't waste your time listening to his twaddle.
Đừng lãng phí thời gian nghe những lời vô nghĩa của anh ta.
•
The article was full of academic twaddle.
Bài báo đầy những lời vô nghĩa học thuật.
Động từ
nói chuyện tầm phào, nói lời vô nghĩa
to talk or write in a trivial or foolish way
Ví dụ:
•
He spent the whole evening twaddling about his old school days.
Anh ta dành cả buổi tối nói chuyện tầm phào về những ngày đi học cũ.
•
Stop twaddling and get to the point!
Đừng nói chuyện tầm phào nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề!