Nghĩa của từ twinkling trong tiếng Việt
twinkling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
twinkling
US /ˈtwɪŋ.kəl.ɪŋ/
UK /ˈtwɪŋ.kəl.ɪŋ/
Danh từ
nháy mắt, chớp mắt, khoảnh khắc
a very brief time; an instant
Ví dụ:
•
She disappeared in the twinkling of an eye.
Cô ấy biến mất trong nháy mắt.
•
The whole event was over in a twinkling.
Toàn bộ sự kiện kết thúc trong chớp mắt.
Tính từ
lấp lánh, nhấp nháy
shining with a light that changes rapidly from bright to faint
Ví dụ:
•
The children watched the twinkling lights of the city.
Những đứa trẻ ngắm nhìn ánh đèn lấp lánh của thành phố.
•
Her eyes had a mischievous, twinkling quality.
Đôi mắt cô ấy có vẻ tinh nghịch, lấp lánh.
Từ liên quan: