Nghĩa của từ twit trong tiếng Việt
twit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
twit
US /twɪt/
UK /twɪt/
Danh từ
tên ngốc, kẻ ngốc
a foolish or annoying person
Ví dụ:
•
He's such a silly twit, always making stupid jokes.
Anh ta đúng là một tên ngốc ngớ ngẩn, lúc nào cũng pha trò ngu ngốc.
•
Don't mind him, he's just a bit of a twit.
Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta chỉ là một tên ngốc thôi.