Nghĩa của từ "two way radio" trong tiếng Việt
"two way radio" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
two way radio
US /ˈtuː weɪ ˈreɪ.di.oʊ/
UK /ˈtuː weɪ ˈreɪ.di.əʊ/
Danh từ
bộ đàm hai chiều, máy bộ đàm
a radio that can both transmit and receive radio signals, allowing for two-way communication
Ví dụ:
•
The security guards used two-way radios to communicate during the event.
Các nhân viên bảo vệ đã sử dụng bộ đàm hai chiều để liên lạc trong suốt sự kiện.
•
Firefighters rely on two-way radios to coordinate their efforts.
Lính cứu hỏa dựa vào bộ đàm hai chiều để phối hợp nỗ lực của họ.
Từ liên quan: