Nghĩa của từ ui trong tiếng Việt
ui trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ui
US /ˌjuːˈaɪ/
UK /ˌjuːˈaɪ/
Từ viết tắt
giao diện người dùng
User Interface: the means by which the user and a computer system interact, in particular the use of graphical displays, menus, and pointing devices
Ví dụ:
•
The new software has a very intuitive UI.
Phần mềm mới có giao diện người dùng rất trực quan.
•
Good UI design is crucial for user satisfaction.
Thiết kế giao diện người dùng tốt là rất quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng.