Nghĩa của từ unaccredited trong tiếng Việt
unaccredited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unaccredited
US /ˌʌn.əˈkred.ɪ.t̬ɪd/
UK /ˌʌn.əˈkred.ɪ.tɪd/
Tính từ
không được công nhận, không được cấp phép
not officially recognized or authorized as maintaining standards
Ví dụ:
•
He received his degree from an unaccredited university.
Anh ấy nhận bằng từ một trường đại học không được công nhận.
•
Be careful of unaccredited online courses that promise quick results.
Hãy cẩn thận với các khóa học trực tuyến không được công nhận hứa hẹn kết quả nhanh chóng.