Nghĩa của từ unalloyed trong tiếng Việt
unalloyed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unalloyed
US /ˌʌn.əˈlɔɪd/
UK /ˌʌn.əˈlɔɪd/
Tính từ
thuần khiết, không pha tạp
not mixed with anything else; pure
Ví dụ:
•
His joy was unalloyed when he heard the good news.
Niềm vui của anh ấy thuần khiết khi nghe tin tốt.
•
The gold was unalloyed, indicating its high quality.
Vàng không pha tạp, cho thấy chất lượng cao của nó.