Nghĩa của từ unanticipated trong tiếng Việt
unanticipated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unanticipated
US /ˌʌn.ænˈtɪs.ə.peɪ.t̬ɪd/
UK /ˌʌn.ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/
Tính từ
không lường trước được, bất ngờ
not expected or foreseen
Ví dụ:
•
The storm caused unanticipated delays in our travel plans.
Cơn bão đã gây ra những sự chậm trễ không lường trước được trong kế hoạch du lịch của chúng tôi.
•
The project had some unanticipated challenges.
Dự án đã gặp phải một số thách thức không lường trước được.