Nghĩa của từ unashamed trong tiếng Việt

unashamed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unashamed

US /ˌʌn.əˈʃeɪmd/
UK /ˌʌn.əˈʃeɪmd/

Tính từ

không xấu hổ, không ngượng ngùng

not ashamed or embarrassed; feeling no shame

Ví dụ:
She was unashamed of her humble beginnings.
Cô ấy không xấu hổ về xuất thân khiêm tốn của mình.
He gave an unashamed laugh, loud and hearty.
Anh ấy cười một cách không chút xấu hổ, to và sảng khoái.