Nghĩa của từ unauthenticated trong tiếng Việt

unauthenticated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unauthenticated

US /ˌʌn.əˈθɛn.tɪ.keɪ.tɪd/
UK /ˌʌn.əˈθɛn.tɪ.keɪ.tɪd/

Tính từ

chưa được xác thực, chưa được kiểm chứng, chưa được chứng minh

not proven to be true or genuine; not verified or confirmed

Ví dụ:
The document was deemed unauthenticated due to missing signatures.
Tài liệu bị coi là chưa được xác thực do thiếu chữ ký.
The source of the information remains unauthenticated.
Nguồn thông tin vẫn chưa được xác thực.