Nghĩa của từ unbend trong tiếng Việt

unbend trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unbend

US /ʌnˈbɛnd/
UK /ʌnˈbɛnd/

Động từ

1.

nắn thẳng, duỗi thẳng

to straighten something that has been bent

Ví dụ:
He tried to unbend the paperclip, but it snapped.
Anh ấy cố gắng nắn thẳng chiếc kẹp giấy, nhưng nó bị gãy.
The metal rod was difficult to unbend after being twisted.
Thanh kim loại rất khó nắn thẳng sau khi bị xoắn.
2.

thư giãn, giải tỏa căng thẳng

to relax or become less formal

Ví dụ:
After a long day at work, he liked to unbend with a good book.
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thích thư giãn với một cuốn sách hay.
It's important to unbend and enjoy your free time.
Điều quan trọng là phải thư giãn và tận hưởng thời gian rảnh rỗi của bạn.
Từ liên quan: