Nghĩa của từ unbridled trong tiếng Việt
unbridled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unbridled
US /ʌnˈbraɪ.dəld/
UK /ʌnˈbraɪ.dəld/
Tính từ
không kiềm chế, không bị ràng buộc, tự do
uncontrolled; unconstrained
Ví dụ:
•
His unbridled enthusiasm was contagious.
Sự nhiệt tình không kiềm chế của anh ấy thật dễ lây lan.
•
The company experienced a period of unbridled growth.
Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng không kiểm soát.
Từ liên quan: