Nghĩa của từ unburden trong tiếng Việt

unburden trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unburden

US /ʌnˈbɝː.dən/
UK /ʌnˈbɜː.dən/

Động từ

trút bỏ, giải tỏa

to relieve (someone or oneself) of a burden, especially a mental or emotional one

Ví dụ:
She needed to unburden herself of the secret she had been keeping.
Cô ấy cần trút bỏ gánh nặng của bí mật mà cô ấy đã giữ kín.
Talking to a friend can help you unburden your mind.
Nói chuyện với bạn bè có thể giúp bạn trút bỏ những lo lắng trong lòng.