Nghĩa của từ unceasing trong tiếng Việt
unceasing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unceasing
US /ʌnˈsiː.sɪŋ/
UK /ʌnˈsiː.sɪŋ/
Tính từ
không ngừng, liên tục, bất tận
never stopping; continuous
Ví dụ:
•
The baby's unceasing cries kept them awake all night.
Tiếng khóc không ngừng của em bé khiến họ thức trắng đêm.
•
He worked with unceasing dedication to achieve his goals.
Anh ấy làm việc với sự cống hiến không ngừng để đạt được mục tiêu của mình.