Nghĩa của từ unclassified trong tiếng Việt
unclassified trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unclassified
US /ʌnˈklæs.ɪ.faɪd/
UK /ʌnˈklæs.ɪ.faɪd/
Tính từ
1.
không mật, không được phân loại
not officially designated as secret
Ví dụ:
•
The document was marked unclassified, meaning anyone could read it.
Tài liệu được đánh dấu không mật, nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể đọc được.
•
Most government reports are unclassified unless they contain sensitive information.
Hầu hết các báo cáo của chính phủ đều không mật trừ khi chúng chứa thông tin nhạy cảm.
2.
chưa được phân loại, chưa được xếp hạng
not assigned to a particular class or category
Ví dụ:
•
The new species remained unclassified for years until further research was conducted.
Loài mới vẫn chưa được phân loại trong nhiều năm cho đến khi nghiên cứu sâu hơn được tiến hành.
•
The data was still raw and unclassified, making it difficult to analyze.
Dữ liệu vẫn còn thô và chưa được phân loại, gây khó khăn cho việc phân tích.