Nghĩa của từ uncomfortably trong tiếng Việt
uncomfortably trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uncomfortably
US /ʌnˈkʌmf.tɚ.bli/
UK /ʌnˈkʌmf.tə.bli/
Trạng từ
1.
không thoải mái, khó chịu
in a way that causes physical or mental discomfort
Ví dụ:
•
The chair was so hard that I sat uncomfortably throughout the meeting.
Chiếc ghế quá cứng khiến tôi ngồi không thoải mái suốt cuộc họp.
•
He shifted uncomfortably in his seat, avoiding eye contact.
Anh ta cựa quậy không thoải mái trên ghế, tránh giao tiếp bằng mắt.
2.
khó xử, ngượng ngùng
to an extent that causes embarrassment or awkwardness
Ví dụ:
•
The silence in the room grew uncomfortably long.
Sự im lặng trong phòng trở nên dài một cách khó chịu.
•
He asked a question that was uncomfortably personal.
Anh ta hỏi một câu hỏi riêng tư một cách khó chịu.
Từ liên quan: