Nghĩa của từ unconcealed trong tiếng Việt
unconcealed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unconcealed
US /ˌʌn.kənˈsiːld/
UK /ˌʌn.kənˈsiːld/
Tính từ
không che giấu, công khai, rõ ràng
not hidden or kept secret; open
Ví dụ:
•
His unconcealed joy was evident to everyone.
Niềm vui không che giấu của anh ấy rõ ràng với mọi người.
•
She expressed her unconcealed contempt for his actions.
Cô ấy bày tỏ sự khinh miệt không che giấu đối với hành động của anh ta.