Nghĩa của từ uncovered trong tiếng Việt
uncovered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uncovered
US /ʌnˈkʌv.ɚd/
UK /ʌnˈkʌv.əd/
Tính từ
1.
không che đậy, để lộ
not covered or protected
Ví dụ:
•
The archaeological site was left uncovered overnight.
Địa điểm khảo cổ bị bỏ trống qua đêm.
•
She wore an uncovered dress, showing her shoulders.
Cô ấy mặc một chiếc váy hở vai, khoe đôi vai của mình.
2.
được tiết lộ, bị phơi bày
revealed or exposed
Ví dụ:
•
The truth about the scandal was finally uncovered.
Sự thật về vụ bê bối cuối cùng đã được phơi bày.
•
Hidden secrets were uncovered during the investigation.
Những bí mật bị che giấu đã được phơi bày trong quá trình điều tra.
Từ liên quan: