Nghĩa của từ unctuous trong tiếng Việt
unctuous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unctuous
US /ˈʌŋk.tʃu.əs/
UK /ˈʌŋk.tʃu.əs/
Tính từ
1.
ngọt ngào, nịnh hót, béo ngậy
excessively or ingratiatingly flattering; oily
Ví dụ:
•
His unctuous manner made everyone uncomfortable.
Thái độ ngọt ngào của anh ta khiến mọi người khó chịu.
•
The salesman's unctuous smile didn't fool anyone.
Nụ cười ngọt ngào của người bán hàng không lừa được ai.
2.
béo ngậy, nhờn rít
having a greasy or oily feel or appearance
Ví dụ:
•
The soup had an unctuous texture, thick and rich.
Món súp có kết cấu béo ngậy, đặc và đậm đà.
•
The old machine was covered in an unctuous layer of grime.
Chiếc máy cũ bị bao phủ bởi một lớp bụi bẩn nhờn rít.