Nghĩa của từ undaunted trong tiếng Việt
undaunted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
undaunted
US /ʌnˈdɑːn.t̬ɪd/
UK /ʌnˈdɔːn.tɪd/
Tính từ
không nản lòng, không nao núng, dũng cảm
not intimidated or discouraged by difficulty, danger, or disappointment
Ví dụ:
•
The team remained undaunted by the series of setbacks.
Đội vẫn không nản lòng trước hàng loạt thất bại.
•
She faced the challenge with an undaunted spirit.
Cô ấy đối mặt với thử thách bằng một tinh thần không nao núng.