Nghĩa của từ undecorated trong tiếng Việt
undecorated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
undecorated
US /ˌʌnˈdek.ər.eɪ.tɪd/
UK /ˌʌnˈdek.ə.reɪ.tɪd/
Tính từ
không trang trí, đơn giản, không tô điểm
not decorated; plain or unadorned
Ví dụ:
•
The walls of the new apartment were completely undecorated.
Các bức tường của căn hộ mới hoàn toàn không được trang trí.
•
She preferred a simple, undecorated cake for her birthday.
Cô ấy thích một chiếc bánh sinh nhật đơn giản, không trang trí.