Nghĩa của từ undefiled trong tiếng Việt
undefiled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
undefiled
US /ˌʌn.dɪˈfaɪld/
UK /ˌʌn.dɪˈfaɪld/
Tính từ
trong sạch, tinh khiết, không bị ô uế
not defiled; pure
Ví dụ:
•
Her reputation remained undefiled despite the rumors.
Danh tiếng của cô ấy vẫn trong sạch bất chấp những tin đồn.
•
The ancient temple was preserved in its undefiled state.
Ngôi đền cổ được bảo tồn trong tình trạng nguyên sơ.