Nghĩa của từ underling trong tiếng Việt
underling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
underling
US /ˈʌn.dɚ.lɪŋ/
UK /ˈʌn.dəl.ɪŋ/
Danh từ
cấp dưới, người dưới quyền
a person lower in status or rank than another
Ví dụ:
•
The manager often delegated tedious tasks to his underlings.
Người quản lý thường giao những nhiệm vụ tẻ nhạt cho cấp dưới của mình.
•
He treated his underlings with disdain, often barking orders.
Anh ta đối xử với cấp dưới của mình một cách khinh thường, thường xuyên quát tháo ra lệnh.