Nghĩa của từ undertone trong tiếng Việt
undertone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
undertone
US /ˈʌn.dɚ.toʊn/
UK /ˈʌn.də.təʊn/
Danh từ
1.
âm hưởng, ý ngầm
an underlying quality or feeling
Ví dụ:
•
There was an undertone of sadness in her voice.
Có một âm hưởng buồn trong giọng nói của cô ấy.
•
The meeting had an undertone of tension.
Cuộc họp có một âm hưởng căng thẳng.
2.
tông màu, màu nền
a color, especially one that is seen through another color
Ví dụ:
•
The painting had a warm, golden undertone.
Bức tranh có một tông màu vàng ấm áp.
•
Her skin has a cool undertone.
Da của cô ấy có một tông màu lạnh.