Nghĩa của từ undesignated trong tiếng Việt
undesignated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
undesignated
US /ˌʌnˈdez.ɪɡ.neɪ.t̬ɪd/
UK /ˌʌnˈdez.ɪɡ.neɪ.tɪd/
Tính từ
không chỉ định, chưa được chỉ định
not having been designated or specified
Ví dụ:
•
The funds were left undesignated, allowing for flexible use.
Các quỹ được để không chỉ định, cho phép sử dụng linh hoạt.
•
The area remains undesignated for any specific development.
Khu vực này vẫn chưa được chỉ định cho bất kỳ sự phát triển cụ thể nào.