Nghĩa của từ undomesticated trong tiếng Việt
undomesticated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
undomesticated
US /ˌʌndəˈmɛstɪkeɪtɪd/
UK /ˌʌndəˈmɛstɪkeɪtɪd/
Tính từ
chưa được thuần hóa, hoang dã, không thuần chủng
(of an animal) not domesticated; wild or untamed
Ví dụ:
•
The researchers observed a herd of undomesticated horses roaming freely across the plains.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát một đàn ngựa chưa được thuần hóa lang thang tự do trên đồng bằng.
•
Despite its small size, the kitten had an undomesticated spirit, hissing at anyone who approached.
Mặc dù nhỏ bé, chú mèo con vẫn có một tinh thần hoang dã, rít lên với bất cứ ai đến gần.